TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

610 Office

giọng máy của trình duyệt

610 Office nghĩa là phòng 610.

Nghĩa của 610 Office

Danh từ riêng

  1. thông tục Phòng 610.

Câu hỏi thường gặp

610 Office nghĩa là gì?

610 Office (danh từ riêng) nghĩa là phòng 610.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.