Từ điển Anh – Việt & Việt – Anh
Tra nghĩa theo từ loại, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, từ đồng nghĩa và cụm từ. Gõ một từ tiếng Anh — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Anh là gì".
Từ vựng theo cấp độ
A1mới bắt đầu1.083 từA2sơ cấp1.263 từB1trung cấp2.167 từB2trung cao cấp2.474 từC1cao cấp918 từC2thành thạo878 từ
Từ thông dụng nhất
thecàngbebị, đượcandvà, cùngofở, bằngtođến, tớiamỗi, mỗi mộtinở, tạihavecó, nhận đượcitcái đó, điều đóyouanh, chịheanh ấy, ông ấyforthay cho, thế chotheyhọ, nónotkhông, chẳngthatrằng, làwechúng tôi, chúng taontrên, ở trênwithvới, cùngthisnày, cái nàyivật hình i, cái tôidolàm, thực hiệnaslúc khi, trong khi màatở tại, vàoshenó, bà ấybutnhưng, nhưng màfromtừ, dựa vàobygần, cạnhwillý chí, chíorhoặc, hay làsayvải chéo, lời nóigođi, đi đếnsocũng thế, cũng vậyalltất cả, hết thảyifnếu, nếu nhưonemột, một giờwouldđã sẽaboutxung quanh, quanh quẩncanbình, bi đôngwhichnàothereở đó, tại đó
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Tiếng Việt → Anh: "… tiếng Anh là gì"
Hoàn toànChoĐếnCho làKhôngLàmĐượcĐểCóLoạiThừa nhậnBày tỏChínhDùngNóiTheoThườngVìĐiỞBiếtChú ýSốngThiếuTớiĂnĐườngChấtGiữGần Xem tất cả →