a stock argument
giọng máy của trình duyệt
a stock argument nghĩa là lý lẽ tủ.
Nghĩa của a stock argument
Cụm từ
- Lý lẽ tủ.
Câu hỏi thường gặp
a stock argument nghĩa là gì?
a stock argument (cụm từ) nghĩa là lý lẽ tủ.
a stock argument nghĩa là lý lẽ tủ.
a stock argument (cụm từ) nghĩa là lý lẽ tủ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.