TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

a stock argument

giọng máy của trình duyệt

a stock argument nghĩa là lý lẽ tủ.

Nghĩa của a stock argument

Cụm từ

  1. Lý lẽ tủ.

Câu hỏi thường gặp

a stock argument nghĩa là gì?

a stock argument (cụm từ) nghĩa là lý lẽ tủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.