abashment
UK/əˈbæʃ.mənt/
US/əˈbæʃ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
abashment nghĩa là sự bối rối, sự lúng túng.
Nghĩa của abashment
Danh từ
- Sự bối rối, sự lúng túng, sự luống cuống.
Dạng từ của abashment
| Số nhiều | abashments |
Câu hỏi thường gặp
abashment nghĩa là gì?
abashment (danh từ) nghĩa là sự bối rối, sự lúng túng.
abashment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abashment: giọng Anh (UK) /əˈbæʃ.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈbæʃ.mənt/.