TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abiotically

US/ˌeɪ.baɪˈɑt.ɪk.li/ giọng máy của trình duyệt

abiotically nghĩa là Xem abiotic.

Nghĩa của abiotically

Phó từ

  1. Xem abiotic

Câu hỏi thường gặp

abiotically nghĩa là gì?

abiotically (phó từ) nghĩa là Xem abiotic.

abiotically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abiotically: giọng Mỹ (US) /ˌeɪ.baɪˈɑt.ɪk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.