TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ablegate

UK/ˈæb.lə.ɡeɪt/ US/ˈæb.lə.ɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

ablegate nghĩa là đại sứ giáo hoàng.

Nghĩa của ablegate

Danh từ

  1. Đại sứ giáo hoàng.

Dạng từ của ablegate

Ngôi thứ ba số ítablegates
Hiện tại phân từ (-ing)ablegating
Quá khứ phân từablegated
Quá khứablegated
Số nhiềuablegates

Câu hỏi thường gặp

ablegate nghĩa là gì?

ablegate (danh từ) nghĩa là đại sứ giáo hoàng.

ablegate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ablegate: giọng Anh (UK) /ˈæb.lə.ɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.lə.ɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.