ablegate
UK/ˈæb.lə.ɡeɪt/
US/ˈæb.lə.ɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
ablegate nghĩa là đại sứ giáo hoàng.
Nghĩa của ablegate
Danh từ
- Đại sứ giáo hoàng.
Dạng từ của ablegate
| Ngôi thứ ba số ít | ablegates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ablegating |
| Quá khứ phân từ | ablegated |
| Quá khứ | ablegated |
| Số nhiều | ablegates |
Câu hỏi thường gặp
ablegate nghĩa là gì?
ablegate (danh từ) nghĩa là đại sứ giáo hoàng.
ablegate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ablegate: giọng Anh (UK) /ˈæb.lə.ɡeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.lə.ɡeɪt/.