ablet Nghe giọng máy của trình duyệt ablet nghĩa là cá aplet, cá vảy bạc. Nghĩa của ablet Danh từ Động vật học Cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép). Dạng từ của ablet Số nhiềuablets Câu hỏi thường gặp ablet nghĩa là gì?ablet (danh từ) nghĩa là cá aplet, cá vảy bạc.