TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abortifacient

US/əˌbɔɹ.təˈfeɪ.ʃn̩t/ giọng máy của trình duyệt

abortifacient nghĩa là phá thai, làm sẩy thai, thuốc phá thai.

Nghĩa của abortifacient

Tính từ

  1. Phá thai, làm sẩy thai.

Danh từ

  1. Thuốc phá thai.

Dạng từ của abortifacient

So sánh hơnmore abortifacient
So sánh nhấtmost abortifacient
Số nhiềuabortifacients

Câu hỏi thường gặp

abortifacient nghĩa là gì?

abortifacient (tính từ, danh từ) nghĩa là phá thai, làm sẩy thai, thuốc phá thai.

abortifacient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abortifacient: giọng Mỹ (US) /əˌbɔɹ.təˈfeɪ.ʃn̩t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.