TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absent subscriber service

US/ ˈsɜː.vəs/ giọng máy của trình duyệt

absent subscriber service nghĩa là Dịch vụ thuê bao vắng mặt.

Nghĩa của absent subscriber service

Danh từ

  1. Tech Dịch vụ thuê bao vắng mặt.

Câu hỏi thường gặp

absent subscriber service nghĩa là gì?

absent subscriber service (danh từ) nghĩa là Dịch vụ thuê bao vắng mặt.

absent subscriber service phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absent subscriber service: giọng Mỹ (US) / ˈsɜː.vəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.