TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute altimeter

US/ˈæb.səˌlut/ giọng máy của trình duyệt

absolute altimeter nghĩa là Máy đo độ cao tuyệt đối.

Nghĩa của absolute altimeter

Danh từ

  1. Tech Máy đo độ cao tuyệt đối.

Dạng từ của absolute altimeter

Số nhiềuabsolute altimeters

Câu hỏi thường gặp

absolute altimeter nghĩa là gì?

absolute altimeter (danh từ) nghĩa là Máy đo độ cao tuyệt đối.

absolute altimeter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute altimeter: giọng Mỹ (US) /ˈæb.səˌlut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.