TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute coordinate

US/ koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət/ giọng máy của trình duyệt

absolute coordinate nghĩa là tọa độ tuyệt đối.

Nghĩa của absolute coordinate

Danh từ

  1. Tech Tọa độ tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

absolute coordinate nghĩa là gì?

absolute coordinate (danh từ) nghĩa là tọa độ tuyệt đối.

absolute coordinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute coordinate: giọng Mỹ (US) / koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.