TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute prices

giọng máy của trình duyệt

absolute prices nghĩa là giá tuyệt đối.

Nghĩa của absolute prices

Danh từ

  1. (econ) Giá tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

absolute prices nghĩa là gì?

absolute prices (danh từ) nghĩa là giá tuyệt đối.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.