TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute tense

US/ ˈtɛnts/ giọng máy của trình duyệt

absolute tense nghĩa là Thời (chế) tuyệt đối [NB].

Nghĩa của absolute tense

Danh từ

  1. Tech Thời (chế) tuyệt đối [NB].

Dạng từ của absolute tense

Số nhiềuabsolute tenses

Câu hỏi thường gặp

absolute tense nghĩa là gì?

absolute tense (danh từ) nghĩa là Thời (chế) tuyệt đối [NB].

absolute tense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute tense: giọng Mỹ (US) / ˈtɛnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.