TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absolute value

US/ˈæb.səˌlut ˈvæl.ju/ giọng máy của trình duyệt

absolute value nghĩa là giá trị tuyệt đối, độ lớn, độ lớn tuyệt đối.

Nghĩa của absolute value

Danh từ

  1. Kinh tế, toán học Giá trị tuyệt đối.
  2. Toán học Mô-đun, độ lớn, độ lớn tuyệt đối.

Dạng từ của absolute value

Số nhiềuabsolute values

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absolute value

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

absolute value nghĩa là gì?

absolute value (danh từ) nghĩa là giá trị tuyệt đối, độ lớn, độ lớn tuyệt đối.

absolute value phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absolute value: giọng Mỹ (US) /ˈæb.səˌlut ˈvæl.ju/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.