absorbent
UK/əbˈsɔː.bn̩t/
US/æbˈsɔɹ.bn̩t/
giọng máy của trình duyệt
absorbent nghĩa là hút nước, thấm hút, chất hút thu, máy hút thu.
Nghĩa của absorbent
Tính từ
- Hút nước, thấm hút.
- absorbent cotton woodbông hút nước
Danh từ
- Chất hút thu; máy hút thu.
- Thực vật học (động vật học) cơ quan hút thu (các chất dinh dưỡng).
Dạng từ của absorbent
| So sánh hơn | more absorbent |
| So sánh nhất | most absorbent |
| Số nhiều | absorbents |
Câu hỏi thường gặp
absorbent nghĩa là gì?
absorbent (tính từ, danh từ) nghĩa là hút nước, thấm hút, chất hút thu, máy hút thu.
absorbent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absorbent: giọng Anh (UK) /əbˈsɔː.bn̩t/, giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹ.bn̩t/.