TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absorption spectrum

US/æbˈsɔɹp.ʃn̩ ˈspɜk.tɹəm/ giọng máy của trình duyệt

absorption spectrum nghĩa là quang phổ hấp thu.

Nghĩa của absorption spectrum

Danh từ

  1. Tech Quang phổ hấp thu.

Dạng từ của absorption spectrum

Số nhiềuabsorption spectrums

Câu hỏi thường gặp

absorption spectrum nghĩa là gì?

absorption spectrum (danh từ) nghĩa là quang phổ hấp thu.

absorption spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorption spectrum: giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹp.ʃn̩ ˈspɜk.tɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.