absorptive
US/æbˈsɔɹp.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
absorptive nghĩa là hút thu.
Nghĩa của absorptive
Tính từ
- Hút thu.
- absorptive powerkhả năng hút thu
Dạng từ của absorptive
| So sánh hơn | more absorptive |
| So sánh nhất | most absorptive |
| Số nhiều | absorptives |
Cụm từ, thành ngữ với absorptive
- absorptive attenuator — Bộ giảm sóng hấp thu.
- absorptive modulation — Điều tần hấp thu.
- absorptive surface — Bề mặt hấp thu.
- absorptive transition — Tiếp giáp hấp thu.
Câu hỏi thường gặp
absorptive nghĩa là gì?
absorptive (tính từ) nghĩa là hút thu.
absorptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absorptive: giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹp.tɪv/.