TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absorptive

US/æbˈsɔɹp.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

absorptive nghĩa là hút thu.

Nghĩa của absorptive

Tính từ

  1. Hút thu.
    • absorptive powerkhả năng hút thu

Dạng từ của absorptive

So sánh hơnmore absorptive
So sánh nhấtmost absorptive
Số nhiềuabsorptives

Cụm từ, thành ngữ với absorptive

  • absorptive attenuator — Bộ giảm sóng hấp thu.
  • absorptive modulation — Điều tần hấp thu.
  • absorptive surface — Bề mặt hấp thu.
  • absorptive transition — Tiếp giáp hấp thu.

Câu hỏi thường gặp

absorptive nghĩa là gì?

absorptive (tính từ) nghĩa là hút thu.

absorptive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absorptive: giọng Mỹ (US) /æbˈsɔɹp.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.