acanthocyte
US/əˈkæn.θoʊˌsaɪt/
giọng máy của trình duyệt
acanthocyte nghĩa là kén gai, nang gai.
Nghĩa của acanthocyte
Danh từ
- hematology Kén gai, nang gai.
Dạng từ của acanthocyte
| Số nhiều | acanthocytes |
Câu hỏi thường gặp
acanthocyte nghĩa là gì?
acanthocyte (danh từ) nghĩa là kén gai, nang gai.
acanthocyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acanthocyte: giọng Mỹ (US) /əˈkæn.θoʊˌsaɪt/.