TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acanthocyte

US/əˈkæn.θoʊˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

acanthocyte nghĩa là kén gai, nang gai.

Nghĩa của acanthocyte

Danh từ

  1. hematology Kén gai, nang gai.

Dạng từ của acanthocyte

Số nhiềuacanthocytes

Câu hỏi thường gặp

acanthocyte nghĩa là gì?

acanthocyte (danh từ) nghĩa là kén gai, nang gai.

acanthocyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acanthocyte: giọng Mỹ (US) /əˈkæn.θoʊˌsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.