TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acaulescent

US/ˌæk.ɔˈlɛs.ənt/ giọng máy của trình duyệt

acaulescent nghĩa là không thân cây.

Nghĩa của acaulescent

Tính từ

  1. Thực vật Không thân cây.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acaulescent

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

acaulescent nghĩa là gì?

acaulescent (tính từ) nghĩa là không thân cây.

acaulescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acaulescent: giọng Mỹ (US) /ˌæk.ɔˈlɛs.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.