accelerating
giọng máy của trình duyệt
accelerating nghĩa là làm nhanh thêm, gia tốc.
Nghĩa của accelerating
Danh từ
- Làm nhanh thêm.
- Gia tốc.
- Accelerating force.Lực gia tốc
Dạng từ của accelerating
| Số nhiều | acceleratings |
Cụm từ, thành ngữ với accelerating
- accelerating anode — Dương cực gia tốc.
- accelerating cavity — Cái hốc gia tốc.
- accelerating coil — Cuộn dây gia tốc.
- accelerating electrode — Điện cực gia tốc.
- accelerating field — Trường gia tốc.
- accelerating grid — Lưới gia tốc.
- accelerating inflation — Lạm phát gia tốc.
- accelerating potential — Thế gia tốc.
Câu hỏi thường gặp
accelerating nghĩa là gì?
accelerating (danh từ) nghĩa là làm nhanh thêm, gia tốc.