TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerating

giọng máy của trình duyệt

accelerating nghĩa là làm nhanh thêm, gia tốc.

Nghĩa của accelerating

Danh từ

  1. Làm nhanh thêm.
  2. Gia tốc.
    • Accelerating force.Lực gia tốc

Dạng từ của accelerating

Số nhiềuacceleratings

Cụm từ, thành ngữ với accelerating

  • accelerating anode — Dương cực gia tốc.
  • accelerating cavity — Cái hốc gia tốc.
  • accelerating coil — Cuộn dây gia tốc.
  • accelerating electrode — Điện cực gia tốc.
  • accelerating field — Trường gia tốc.
  • accelerating grid — Lưới gia tốc.
  • accelerating inflation — Lạm phát gia tốc.
  • accelerating potential — Thế gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerating nghĩa là gì?

accelerating (danh từ) nghĩa là làm nhanh thêm, gia tốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.