TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerating cavity

US/ ˈkæ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

accelerating cavity nghĩa là cái hốc gia tốc.

Nghĩa của accelerating cavity

Danh từ

  1. Tech Cái hốc gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerating cavity nghĩa là gì?

accelerating cavity (danh từ) nghĩa là cái hốc gia tốc.

accelerating cavity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerating cavity: giọng Mỹ (US) / ˈkæ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.