TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerator coefficient

US/ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

accelerator coefficient nghĩa là hệ số gia tốc.

Nghĩa của accelerator coefficient

Danh từ

  1. (econ) Hệ số gia tốc.

Câu hỏi thường gặp

accelerator coefficient nghĩa là gì?

accelerator coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số gia tốc.

accelerator coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerator coefficient: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.