TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accelerator key

US/ ˈki/ giọng máy của trình duyệt

accelerator key nghĩa là khóa gia tốc.

Nghĩa của accelerator key

Danh từ

  1. Tech Khóa gia tốc, phím gia tốc = hot key.

Dạng từ của accelerator key

Số nhiềuaccelerator keys

Câu hỏi thường gặp

accelerator key nghĩa là gì?

accelerator key (danh từ) nghĩa là khóa gia tốc.

accelerator key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accelerator key: giọng Mỹ (US) / ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.