acceptor
UK/əkˈsɛptə(ɹ)/
US/əkˈsɛp.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
acceptor nghĩa là người nhận thanh toán, chất nhận.
Nghĩa của acceptor
Danh từ
- Thương nghiệp Người nhận thanh toán (hoá đơn...).
- Vật lý (hoá học) chất nhận.
Dạng từ của acceptor
| Số nhiều | acceptors |
Cụm từ, thành ngữ với acceptor
- acceptor center — Trung tâm tiếp nhận.
- acceptor circuit — Mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận.
- acceptor level — Mức nhận.
- acceptor state — Trạng thái nhận.
- acceptor type trap — Cái bẫy loại nhận.
Câu hỏi thường gặp
acceptor nghĩa là gì?
acceptor (danh từ) nghĩa là người nhận thanh toán, chất nhận.
acceptor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acceptor: giọng Anh (UK) /əkˈsɛptə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛp.tɚ/.