TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acceptor

UK/əkˈsɛptə(ɹ)/ US/əkˈsɛp.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

acceptor nghĩa là người nhận thanh toán, chất nhận.

Nghĩa của acceptor

Danh từ

  1. Thương nghiệp Người nhận thanh toán (hoá đơn...).
  2. Vật lý (hoá học) chất nhận.

Dạng từ của acceptor

Số nhiềuacceptors

Cụm từ, thành ngữ với acceptor

  • acceptor center — Trung tâm tiếp nhận.
  • acceptor circuit — Mạch cộng hưởng nối tiếp, mạch nhận.
  • acceptor level — Mức nhận.
  • acceptor state — Trạng thái nhận.
  • acceptor type trap — Cái bẫy loại nhận.

Câu hỏi thường gặp

acceptor nghĩa là gì?

acceptor (danh từ) nghĩa là người nhận thanh toán, chất nhận.

acceptor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acceptor: giọng Anh (UK) /əkˈsɛptə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /əkˈsɛp.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.