TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access denial

US/ dɪ.ˈnɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

access denial nghĩa là Chối bỏ/từ khước truy cập.

Nghĩa của access denial

Danh từ

  1. Tech Chối bỏ/từ khước truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access denial nghĩa là gì?

access denial (danh từ) nghĩa là Chối bỏ/từ khước truy cập.

access denial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access denial: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˈnɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.