TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access-denial time

US/ ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

access-denial time nghĩa là Thời gian từ khước truy cập.

Nghĩa của access-denial time

Danh từ

  1. Tech Thời gian từ khước truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access-denial time nghĩa là gì?

access-denial time (danh từ) nghĩa là Thời gian từ khước truy cập.

access-denial time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access-denial time: giọng Mỹ (US) / ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.