TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access originator

US/ ə.ˈrɪ.dʒə.ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

access originator nghĩa là nguồn khởi truy cập.

Nghĩa của access originator

Danh từ

  1. Tech Nguồn khởi truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access originator nghĩa là gì?

access originator (danh từ) nghĩa là nguồn khởi truy cập.

access originator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access originator: giọng Mỹ (US) / ə.ˈrɪ.dʒə.ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.