TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access permission

US/ pɜː.ˈmɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

access permission nghĩa là cho phép truy cập.

Nghĩa của access permission

Danh từ

  1. Tech Cho phép truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access permission nghĩa là gì?

access permission (danh từ) nghĩa là cho phép truy cập.

access permission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access permission: giọng Mỹ (US) / pɜː.ˈmɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.