TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access plan

US/ ˈplæn/ giọng máy của trình duyệt

access plan nghĩa là kế hoạch truy cập.

Nghĩa của access plan

Danh từ

  1. Tech Kế hoạch truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access plan nghĩa là gì?

access plan (danh từ) nghĩa là kế hoạch truy cập.

access plan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access plan: giọng Mỹ (US) / ˈplæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.