access time
UK/ˈaksɛsˌtʌɪm/
US/ˈaksɛsˌtʌɪm/
giọng máy của trình duyệt
access time nghĩa là thời gian truy cập, thời gian thiết lập.
Nghĩa của access time
Danh từ
- Tech Thời gian truy cập; thời gian thiết lập.
Dạng từ của access time
| Số nhiều | access times |
Câu hỏi thường gặp
access time nghĩa là gì?
access time (danh từ) nghĩa là thời gian truy cập, thời gian thiết lập.
access time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của access time: giọng Anh (UK) /ˈaksɛsˌtʌɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈaksɛsˌtʌɪm/.