TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access time

UK/ˈaksɛsˌtʌɪm/ US/ˈaksɛsˌtʌɪm/ giọng máy của trình duyệt

access time nghĩa là thời gian truy cập, thời gian thiết lập.

Nghĩa của access time

Danh từ

  1. Tech Thời gian truy cập; thời gian thiết lập.

Dạng từ của access time

Số nhiềuaccess times

Câu hỏi thường gặp

access time nghĩa là gì?

access time (danh từ) nghĩa là thời gian truy cập, thời gian thiết lập.

access time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access time: giọng Anh (UK) /ˈaksɛsˌtʌɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈaksɛsˌtʌɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.