TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

account data

US/ ˈdeɪ.tə/ giọng máy của trình duyệt

account data nghĩa là dữ kiện kế toán.

Nghĩa của account data

Danh từ

  1. Tech Dữ kiện kế toán, số liệu kế toán.

Câu hỏi thường gặp

account data nghĩa là gì?

account data (danh từ) nghĩa là dữ kiện kế toán.

account data phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của account data: giọng Mỹ (US) / ˈdeɪ.tə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.