account data
US/ ˈdeɪ.tə/
giọng máy của trình duyệt
account data nghĩa là dữ kiện kế toán.
Nghĩa của account data
Danh từ
- Tech Dữ kiện kế toán, số liệu kế toán.
Câu hỏi thường gặp
account data nghĩa là gì?
account data (danh từ) nghĩa là dữ kiện kế toán.
account data phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của account data: giọng Mỹ (US) / ˈdeɪ.tə/.