TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetone

US/ˈæ.sə.toʊn/ giọng máy của trình duyệt

acetone nghĩa là axeton.

Nghĩa của acetone

Danh từ

  1. Axeton.

Dạng từ của acetone

Số nhiềuacetones

Câu hỏi thường gặp

acetone nghĩa là gì?

acetone (danh từ) nghĩa là axeton.

acetone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acetone: giọng Mỹ (US) /ˈæ.sə.toʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.