acetone
US/ˈæ.sə.toʊn/
giọng máy của trình duyệt
acetone nghĩa là axeton.
Nghĩa của acetone
Danh từ
- Axeton.
Dạng từ của acetone
| Số nhiều | acetones |
Câu hỏi thường gặp
acetone nghĩa là gì?
acetone (danh từ) nghĩa là axeton.
acetone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acetone: giọng Mỹ (US) /ˈæ.sə.toʊn/.