acetonic
UK/ˈæsɛˌtɒnɪk/
giọng máy của trình duyệt
acetonic nghĩa là Xem acetone.
Nghĩa của acetonic
Tính từ
- Xem acetone
Dạng từ của acetonic
| So sánh hơn | more acetonic |
| So sánh nhất | most acetonic |
Câu hỏi thường gặp
acetonic nghĩa là gì?
acetonic (tính từ) nghĩa là Xem acetone.
acetonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acetonic: giọng Anh (UK) /ˈæsɛˌtɒnɪk/.