TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetonic

UK/ˈæsɛˌtɒnɪk/ giọng máy của trình duyệt

acetonic nghĩa là Xem acetone.

Nghĩa của acetonic

Tính từ

  1. Xem acetone

Dạng từ của acetonic

So sánh hơnmore acetonic
So sánh nhấtmost acetonic

Câu hỏi thường gặp

acetonic nghĩa là gì?

acetonic (tính từ) nghĩa là Xem acetone.

acetonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acetonic: giọng Anh (UK) /ˈæsɛˌtɒnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.