TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Achilles

UK/əˈkɪliːz/ US/əˈkɪliːz/ giọng máy của trình duyệt

Achilles nghĩa là a-sin.

Nghĩa của Achilles

Danh từ riêng

  1. Một anh hùng thần thoại, con trai của vua Peleus, sinh ra bởi nữ thần Thetis, trong Iliad là nhân vật trung tâm và là chiến binh hàng đầu.
  2. Một tên nam được đặt từ tiếng Hy Lạp cổ đại.
  3. Tiểu hành tinh 588 Achilles.

Cụm từ, thành ngữ với Achilles

  • Achilles tendon — Gân gót chân, gân Achilles, gân A-sin.

Câu ví dụ với Achilles

  • Everyone has an Achilles' heel. Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Achilles nghĩa là gì?

Achilles (danh từ riêng) nghĩa là a-sin.

Achilles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Achilles: giọng Anh (UK) /əˈkɪliːz/, giọng Mỹ (US) /əˈkɪliːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.