TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acridity

US/ˈæ.krə.də.ti/ giọng máy của trình duyệt

acridity nghĩa là vị hăng, mùi hăng, sự chua cay, sừ gay gắt.

Nghĩa của acridity

Danh từ

  1. Vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè.
  2. Sự chua cay, sừ gay gắt.

Dạng từ của acridity

Số nhiềuacridities

Câu hỏi thường gặp

acridity nghĩa là gì?

acridity (danh từ) nghĩa là vị hăng, mùi hăng, sự chua cay, sừ gay gắt.

acridity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acridity: giọng Mỹ (US) /ˈæ.krə.də.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.