TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

active component

US/ kəm.ˈpoʊ.nənt/ giọng máy của trình duyệt

active component nghĩa là thành phần chủ động.

Nghĩa của active component

Danh từ

  1. Tech Thành phần chủ động.

Câu hỏi thường gặp

active component nghĩa là gì?

active component (danh từ) nghĩa là thành phần chủ động.

active component phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của active component: giọng Mỹ (US) / kəm.ˈpoʊ.nənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.