TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

active file

US/ ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

active file nghĩa là tập tin hoạt động, tập tin mở.

Nghĩa của active file

Danh từ

  1. Tech Tập tin hoạt động, tập tin mở.

Câu hỏi thường gặp

active file nghĩa là gì?

active file (danh từ) nghĩa là tập tin hoạt động, tập tin mở.

active file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của active file: giọng Mỹ (US) / ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.