TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

active material

UK/ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/ US/ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

active material nghĩa là hoạt chất.

Nghĩa của active material

Danh từ

  1. Tech Hoạt chất.

Dạng từ của active material

Số nhiềuactive materials

Câu hỏi thường gặp

active material nghĩa là gì?

active material (danh từ) nghĩa là hoạt chất.

active material phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của active material: giọng Anh (UK) /ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.