active material
UK/ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/
US/ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/
giọng máy của trình duyệt
active material nghĩa là hoạt chất.
Nghĩa của active material
Danh từ
- Tech Hoạt chất.
Dạng từ của active material
| Số nhiều | active materials |
Câu hỏi thường gặp
active material nghĩa là gì?
active material (danh từ) nghĩa là hoạt chất.
active material phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của active material: giọng Anh (UK) /ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.tɪv məˈtɪəɹɪəl/.