TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

active network

US/ ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

active network nghĩa là mạng chủ động.

Nghĩa của active network

Danh từ

  1. Tech Mạng chủ động.

Câu hỏi thường gặp

active network nghĩa là gì?

active network (danh từ) nghĩa là mạng chủ động.

active network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của active network: giọng Mỹ (US) / ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.