TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activity coefficient

US/ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/ giọng máy của trình duyệt

activity coefficient nghĩa là hệ số hoạt động.

Nghĩa của activity coefficient

Danh từ

  1. Tech Hệ số hoạt động.

Dạng từ của activity coefficient

Số nhiềuactivity coefficients

Câu hỏi thường gặp

activity coefficient nghĩa là gì?

activity coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số hoạt động.

activity coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activity coefficient: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.