activity coefficient
US/ ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/
giọng máy của trình duyệt
activity coefficient nghĩa là hệ số hoạt động.
Nghĩa của activity coefficient
Danh từ
- Tech Hệ số hoạt động.
Dạng từ của activity coefficient
| Số nhiều | activity coefficients |
Câu hỏi thường gặp
activity coefficient nghĩa là gì?
activity coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số hoạt động.
activity coefficient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activity coefficient: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ə.ˈfɪ.ʃənt/.