TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actual amount

US/ ə.ˈmɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

actual amount nghĩa là Số lượng thực tế.

Nghĩa của actual amount

Danh từ

  1. Tech Số lượng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

actual amount nghĩa là gì?

actual amount (danh từ) nghĩa là Số lượng thực tế.

actual amount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actual amount: giọng Mỹ (US) / ə.ˈmɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.