TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addable

US/ˈæ.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

addable nghĩa là Xem add.

Nghĩa của addable

Tính từ

  1. Xem add

Dạng từ của addable

Số nhiềuaddables

Câu hỏi thường gặp

addable nghĩa là gì?

addable (tính từ) nghĩa là Xem add.

addable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của addable: giọng Mỹ (US) /ˈæ.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.