TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

additive utility function

US/ ˈfəŋk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

additive utility function nghĩa là Hàm thoả dụng phụ trợ.

Nghĩa của additive utility function

Danh từ

  1. (econ) Hàm thoả dụng phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

additive utility function nghĩa là gì?

additive utility function (danh từ) nghĩa là Hàm thoả dụng phụ trợ.

additive utility function phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additive utility function: giọng Mỹ (US) / ˈfəŋk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.