address book
giọng máy của trình duyệt
address book nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ, tập tin danh bạ.
Nghĩa của address book
Danh từ
- Sổ địa chỉ, danh bạ.
- Tập tin danh bạ.
Dạng từ của address book
| Số nhiều | address books |
Câu hỏi thường gặp
address book nghĩa là gì?
address book (danh từ) nghĩa là sổ địa chỉ, danh bạ, tập tin danh bạ.