TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

addressability

giọng máy của trình duyệt

addressability nghĩa là khả năng định vị.

Nghĩa của addressability

Danh từ

  1. Tech Khả năng định vị (địa chỉ).

Dạng từ của addressability

Số nhiềuaddressabilities

Câu hỏi thường gặp

addressability nghĩa là gì?

addressability (danh từ) nghĩa là khả năng định vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.