TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adenoidal

US/ˌæ.dᵊn.ˈɔɪ.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

adenoidal nghĩa là bị bệnh v a.

Nghĩa của adenoidal

Tính từ

  1. Bị bệnh V A.

Dạng từ của adenoidal

So sánh hơnmore adenoidal
So sánh nhấtmost adenoidal

Câu hỏi thường gặp

adenoidal nghĩa là gì?

adenoidal (tính từ) nghĩa là bị bệnh v a.

adenoidal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adenoidal: giọng Mỹ (US) /ˌæ.dᵊn.ˈɔɪ.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.