TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adjusting

UK/əˈd͡ʒʌstɪŋ/ US/əˈd͡ʒʌstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

adjusting nghĩa là điều chỉnh.

Nghĩa của adjusting

Động từ

  1. Tech Điều chỉnh (d).

Dạng từ của adjusting

Số nhiềuadjustings

Cụm từ, thành ngữ với adjusting

  • adjusting screw — Vít điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

adjusting nghĩa là gì?

adjusting (động từ) nghĩa là điều chỉnh.

adjusting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjusting: giọng Anh (UK) /əˈd͡ʒʌstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈd͡ʒʌstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.