administrative
UK/ədˈmɪn.ɪ.stɹə.tɪv/
US/ədˈmɪn.əˌstɹeɪ.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
administrative nghĩa là hành chính, quản trị, chính quyền, nhà nước.
Nghĩa của administrative
Tính từ
- Thuộc Hành chính, (thuộc) quản trị.
- Thuộc Chính quyền, (thuộc) nhà nước.
- administrative affairscông việc nhà nước, công việc quản lý
- administrative powerchính quyền
Dạng từ của administrative
| So sánh hơn | more administrative |
| So sánh nhất | most administrative |
Cụm từ, thành ngữ với administrative
- administrative information — Tin tức quản lý.
- administrative lag — Độ trễ do hành chính.
- administrative law — Luật hành chính.
- administrative service — Dịch vụ quản lý.
Câu hỏi thường gặp
administrative nghĩa là gì?
administrative (tính từ) nghĩa là hành chính, quản trị, chính quyền, nhà nước.
administrative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của administrative: giọng Anh (UK) /ədˈmɪn.ɪ.stɹə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ədˈmɪn.əˌstɹeɪ.tɪv/.