TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adolescence

UK/ˌædəˈlɛsəns/ US/ˌædəˈlɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

adolescence nghĩa là thời thanh niên, thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

Nghĩa của adolescence

Danh từ

  1. Thời thanh niên.

Dạng từ của adolescence

Số nhiềuadolescences

Câu hỏi thường gặp

adolescence nghĩa là gì?

adolescence (danh từ) nghĩa là thời thanh niên, thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.

adolescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adolescence: giọng Anh (UK) /ˌædəˈlɛsəns/, giọng Mỹ (US) /ˌædəˈlɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.