adolescence
UK/ˌædəˈlɛsəns/
US/ˌædəˈlɛsəns/
giọng máy của trình duyệt
adolescence nghĩa là thời thanh niên, thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
Nghĩa của adolescence
Danh từ
- Thời thanh niên.
Dạng từ của adolescence
| Số nhiều | adolescences |
Câu hỏi thường gặp
adolescence nghĩa là gì?
adolescence (danh từ) nghĩa là thời thanh niên, thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
adolescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adolescence: giọng Anh (UK) /ˌædəˈlɛsəns/, giọng Mỹ (US) /ˌædəˈlɛsəns/.