adroitness
US/ə.ˈdrɔɪt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
adroitness nghĩa là sự khéo léo, sự khéo tay.
Nghĩa của adroitness
Danh từ
- Sự khéo léo, sự khéo tay.
Dạng từ của adroitness
| Số nhiều | adroitnesses |
Câu hỏi thường gặp
adroitness nghĩa là gì?
adroitness (danh từ) nghĩa là sự khéo léo, sự khéo tay.
adroitness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adroitness: giọng Mỹ (US) /ə.ˈdrɔɪt.nəs/.